tiếc thay

tiếc thay

Tiếc thay, cô ấy đã bỏ lỡ chuyến tàu sáng nay.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Biểu lộ sự nuối tiếc, xót xa: "tiếc thay" cụm từ dùng để bày tỏ cảm xúc tiếc nuối, thương xót hoặc thất vọng trước một sự việc, tình huống không như ý muốn hoặc đáng lẽ có thể tốt hơn. thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng, mang tính cảm thán.
dụ sử dụng
  • (Biểu lộ sự nuối tiếc người kia không nắm bắt được cơ hội.)
  • (Xót xa trước sự ngắn ngủi của thời gian.)
  • (Thất vọng kết quả không như mong đợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiếc thay" thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề, chức năng như một lời cảm thán độc lập.
    • Tiếc thay, thời gian không chờ đợi ai. (Khẳng định sự nuối tiếc về tính không thể quay lại của thời gian.)
  • Có thể kết hợp với "thay" để nhấn mạnh mức độ tiếc nuối: "tiếc thay" tự thân đã mang sắc thái nhấn mạnh.
    • Tiếc thay, người tài không gặp thời. (Xót xa cho số phận bất công.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiếc (động từ): cảm thấy buồn, không vui mất mát hoặc không được như ý.
    • Tôi rất tiếc không thể đến dự. (Cảm thấy ân hận không tham dự được.)
  • Đáng tiếc (tính từ): đáng để tỏ ra tiếc nuối.
    • Đây một mất mát đáng tiếc. (Sự mất mát này đáng để xót xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Hỡi ôi: biểu lộ sự than thở, xót xa (thường dùng trong văn thơ).
    • Hỡi ôi, thân phận bèo trôi. (Than thở về số phận lênh đênh.)
  • Than ôi: bày tỏ nỗi buồn, sự thương cảm.
    • Than ôi, cuộc đời sao lắm nỗi truân chuyên. (Thương cảm trước những khó khăn của cuộc sống.)
Thành ngữ liên quan
  • Tiếc thay thân phận: than thở cho số phận hẩm hiu của ai đó.
    • Tiếc thay thân phận người con gái trong xã hội . (Xót xa cho thân phận phụ nữ thời xưa.)